Đại học Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc (KAU) – 한국항공대학교

Đại học Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc (KAU) – 한국항공대학교

Đại học Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc (KAU) được thành lập năm 1952 và là trường đại học hàng đầu trong lĩnh vực hàng không vũ trụ tại Hàn Quốc. Dựa trên triết lý bồi dưỡng tinh thần tiên phong và trang bị tri thức khoa học – công nghệ tiên tiến, trường đã đào tạo nhiều nhân lực chất lượng cao, đóng góp tích cực cho sự phát triển của ngành hàng không vũ trụ và đất nước.

I. GIỚI THIỆU VỀ ĐẠI HỌC HÀNG KHÔNG VŨ TRỤ HÀN QUỐC – 한국항공대학교 

» Tên tiếng Anh: Korea Aerospace University

» Tên tiếng Hàn: 한국항공대학교

» Năm thành lập: 1952

» Số lượng sinh viên: 5,866

» Học phí học tiếng Hàn: 2.600.000 KRW

» Ký túc xá: 860,000 KRW/ 16 tuần (phòng 4 người)

» Địa chỉ: 76 Hanggongdaehang-ro, Hwajeon-dong, Deogyang-gu, Goyang-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc

» Website: kau.ac.kr

1. TỔNG QUAN VỀ ĐẠI HỌC HÀNG KHÔNG VŨ TRỤ HÀN QUỐC – 한국항공대학교 

Đại học Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc (Korea Aerospace University – KAU) được thành lập năm 1952 và là trường đại học chuyên ngành hàng không – vũ trụ đầu tiên và hàng đầu tại Hàn Quốc, với hơn 70 năm lịch sử phát triển. Dựa trên triết lý bồi dưỡng tinh thần tiên phong, tu dưỡng nhân cách, tìm kiếm chân lý và tinh thần hợp tác, trường đào tạo nhân lực chất lượng cao cho kỷ nguyên khoa học – công nghệ hiện đại.

KAU có 3 khối đào tạo chính gồm Đại học Kỹ thuật, Đại học AI – Hội tụ và Đại học Hàng không – Quản trị, cùng nhiều ngành đặc thù như vận hành hàng không, kỹ thuật hàng không vũ trụ, vệ tinh, drone thông minh, AI và hệ thống tự hành. Trường có năng lực đào tạo và việc làm nổi bật ở Hàn Quốc với tỷ lệ việc làm 72,5% và tỷ lệ duy trì việc làm sau 1 năm đạt 90,9%. Tỷ lệ sinh viên làm việc tại các doanh nghiệp, cơ quan nhà nước và tổ chức công có giá trị cao đạt 57,4%.

KAU duy trì mạng lưới hợp tác chặt chẽ với các doanh nghiệp lớn như Korean Air, Asiana Airlines, Korea Aerospace Industries, Tổng công ty Cảng Hàng không Hàn Quốc và Sân bay Quốc tế Incheon, mang lại nhiều cơ hội thực tập, thực hành và việc làm. Về quốc tế hóa và nghiên cứu, trường đã ký kết hợp tác với 38 trường thuộc 18 quốc gia như Mỹ, Anh, Úc, Singapore, triển khai chương trình trao đổi sinh viên, bằng kép và kết nối việc làm toàn cầu. Sinh viên được hỗ trợ học tiếng Anh hàng không theo chuẩn ICAO để lấy chứng chỉ ELP trước khi tốt nghiệp.

KAU cũng chú trọng ươm mầm khởi nghiệp trong lĩnh vực hàng không vũ trụ thông qua các cuộc thi và chương trình hỗ trợ ý tưởng sáng tạo. Đặc biệt, năm 2023, trường tham gia phóng thành công tên lửa HANBIt-TLV, đánh dấu bước tiến quan trọng trong kỷ nguyên “Space-X phiên bản Hàn Quốc”.

2. CHƯƠNG TRÌNH HỌC TIẾNG HÀN TẠI ĐẠI HỌC HÀNG KHÔNG VŨ TRỤ – 한국항공대학교

1. Thông tin chung

– Đối tượng: Trong số những sinh viên nhập học theo hệ tiếng Hàn, những người không đạt cấp 3 kỳ thi năng lực tiếng Hàn (TOPIK) phải tham gia khóa học tiếng Hàn tại Viện Giáo dục Tiếng Hàn của trường sau khi nhập học.

– Thời lượng học và học phí:

+ Thời lượng học: 360 giờ (theo đơn vị 6 tháng, học 5 ngày/tuần)

+ Học phí: 2.600.000 KRW (Nếu tham gia học với tỷ lệ chuyên cần từ 80% trở lên sẽ được cấp học bổng 600.000 KRW, sinh viên trường KAU được giảm giá 50%).

2. Chương trình học

  • Cấp độ: Sơ cấp, trung cấp, cao cấp
  • Lịch học: Thứ 2 ~ thứ 6 hàng tuần, 4 giờ/ngày
  • Chương trình giảng dạy:
    – Học từ vựng và thực hành giao tiếp cơ bản, ngữ pháp
    – Các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết
    – Luyện thi Topik

(2024)

Thời gian học

Thời gian 

Số giờ

Học kỳ 1Tháng 3 – 08/202416 tuần

360 giờ (bao gồm 40 giờ học trực tuyến trong thời gian nghỉ hè)

Học kỳ 2Tháng 9 – 02/2025

 

  • Tham khảo nội dung khóa học:

Cấp độ

Nội dung

Sơ cấp (1, 2)Làm quen với tiếng Hàn.Áp dụng vào giao tiếp cơ bản trong đời sống.
Trung cấp (3, 4)Khả năng giao tiếp độc lập.Chuẩn bị học chuyên ngành.
Cao cấp (5, 6)Thảo luận chuyên sâu.Tự tin giao tiếp như người bản xứ.

II. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI ĐẠI HỌC HÀNG KHÔNG VŨ TRỤ – 한국항공대학교

1. Ngành tuyển sinh 

  • Hệ nhập học mới
Đơn vị tuyển sinhChương trìnhNgôn ngữ giảng dạyChỉ tiêu tuyển sinhGhi chú
Chuyên ngành Quản lý Dịch vụ Giáo dục Quốc tếChuyên ngànhTiếng Hàn / Tiếng Anh

Không giới hạn

Khoa dành riêng cho sinh viên quốc tế

Chuyên ngành Logistics Hàng không (Giáo dục Quốc tế)Chuyên ngànhTiếng AnhTiếng Anh
Chuyên ngành Quản trị Hàng không (Giáo dục Quốc tế)Chuyên ngành
Trường Kỹ thuậtTrườngTiếng Hàn
Trường AI TrườngTiếng Hàn
Trường Hàng không & Quản trị Kinh doanTrườngTiếng Hàn
Khoa Kỹ thuật Thông minhKhoaTiếng Hàn
Khoa Kỹ thuật Hệ thống Vận hành AIKhoaTiếng Hàn
Khoa Vận hành Hàng khôngKhoaTiếng Hàn

 

  • Hệ chuyển tiếp
Đơn vị tuyển sinhNgôn ngữChỉ tiêu tuyển sinhGhi chú
Chuyên ngành Quản lý Dịch vụ Giáo dục Quốc tếTiếng HànKhông giới hạn

Chuyên ngành dành riêng cho sinh viên nước ngoài

Khoa Kỹ thuật Cơ khí
Khoa Kỹ thuật Vũ trụ Hàng không
Khoa Kỹ thuật Máy tính
Khoa Kỹ thuật Điện – Điện tử
Khoa Kỹ thuật Vật liệu mới
Khoa Công nghệ Phần mềm
Khoa Kỹ thuật Thông minh
Khoa Kỹ thuật Hệ thống Vận hành AI
Khoa Logistics Hàng không
Khoa Quản trị Kinh doanh
Khoa Quản trị Hàng không

Lưu ý: 

  • Khoa Vận hành Hàng không không tuyển sinh theo hình thức chuyển tiếp.

  • Chương trình dạy bằng Tiếng Hàn: Các đơn vị tuyển sinh cho phép nộp hồ sơ và theo học bằng năng lực tiếng Hàn
    Chương trình dạy bằng tiếng Anh: Các đơn vị tuyển sinh cho phép nộp hồ sơ và theo học bằng năng lực tiếng Anh

2. Học phí 

Đơn vị tuyển sinhHọc phí (KRW/kỳ)
Tân sinh viênSinh viên chuyển tiếp
Khoa Giao lưu Quốc tế – Chuyên ngành Quản trị Dịch vụKhoa Giao lưu Quốc tế – Chuyên ngành Logistics Hàng không

Khoa Giao lưu Quốc tế – Chuyên ngành Quản trị Hàng không

Khoa Giao lưu Quốc tế – Chuyên ngành Quản trị Dịch vụKhoa Giao lưu Quốc tế – Chuyên ngành Logistics Hàng không4,580,000
Trường Quản trị Hàng không4,252,000
Trường Kỹ thuậtTrường AI Hội tụ

Khoa Kỹ thuật Drone Thông minh

Khoa Kỹ thuật Hệ thống Tự lái ứng dụng AI

Khoa Vận hành Hàng không

Khoa Kỹ thuật Cơ khí Hàng khôngKhoa Kỹ thuật Hàng không – Vũ trụ

Khoa Kỹ thuật Máy tính

Khoa Kỹ thuật Điện – Điện tử

Khoa Kỹ thuật Vật liệu mới

Khoa Công nghệ Phần mềm

Khoa Kỹ thuật Drone Thông minh

Khoa Kỹ thuật Hệ thống Tự lái ứng dụng AI

5,032,000
Khoa Quản trị Kinh doanhKhoa Quản trị Hàng không3.923.000

III. ĐIỀU KIỆN DỰ TUYỂN 

1. Điều kiện quốc tịch

  • Thí sinh là người nước ngoài có cả cha và mẹ đều là người nước ngoài

  • Người có hai quốc tịch trong đó có quốc tịch Hàn Quốc không được đăng ký dự tuyển.
    • Tuy nhiên, trường hợp trước khi nhập học bậc trung học, cả thí sinh và cha mẹ đều đã mất quốc tịch Hàn Quốc thì được phép dự tuyển.
    • Nếu xác nhận thí sinh có hai quốc tịch, kết quả trúng tuyển sẽ bị hủy.
  • Quốc tịch nước ngoài của thí sinh và cha mẹ chỉ được công nhận trước khi nhập học chương trình trung học phổ thông.
  • Trong trường hợp cha mẹ ly hôn, tái hôn, chưa kết hôn, qua đời, v.v., bắt buộc phải nộp giấy tờ chứng minh lý do do cơ quan chính phủ hoặc cơ quan công quyền cấp.

2. Điều kiện học lực

Phân loạiYêu cầu học lực
Hệ nhập học mớiĐã tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc dự kiến tốt nghiệp.※ Không công nhận các hình thức học vấn như: giáo dục tại gia, học trực tuyến, học qua mạng, giáo dục thường xuyên, giáo dục trọn đời, v.v.
Hệ chuyển tiếp (năm 3)Thí sinh đáp ứng điều kiện nhập học mới và đồng thời thỏa mãn một trong các điều kiện sau:a. Đã (hoặc sẽ) hoàn thành ít nhất 2 năm tại trường đại học hệ 4 năm và đã (hoặc sẽ) tích lũy từ 1/2 số tín chỉ tốt nghiệp bậc cử nhân trở lên

(Trong trường hợp đại học hệ 3 năm của Anh quốc: phải học ít nhất 2 năm và hoàn thành từ 2/3 số tín chỉ tốt nghiệp trở lên)

b. Người đã (hoặc sẽ) tốt nghiệp trường cao đẳng hệ 2 hoặc 3 năm

Hệ chuyển tiếp (năm 4)[Chỉ tuyển cho chuyên ngành Quản trị Dịch vụ – khoa Giao lưu Quốc tế – hệ học bằng tiếng Hàn]Thí sinh đáp ứng điều kiện nhập học mới và đã (hoặc sẽ) tốt nghiệp trường cao đẳng hệ 3 năm (chỉ áp dụng đối với các trường liên kết theo thỏa thuận)

3. Điều kiện học lực

Phân loại Tiêu chuẩn
Chương trình tiếng Hàn Chuyên ngành Quản lý Dịch vụ Giáo dục Quốc tế– Đạt TOPIK (hoặc TOPIK IBT) cấp 3 trở lên.– Trường hợp không đáp ứng điều kiện trên nhưng được đánh giá có năng lực tiếng Hàn tương đương, sẽ được xét thông qua phỏng vấn (đánh giá riêng).
Các chuyên ngành khác–  Đạt TOPIK (hoặc TOPIK IBT) cấp 3 trở lên.–  Trường hợp không có chứng chỉ TOPIK nhưng được đánh giá có năng lực tiếng Hàn tương đương, sẽ được xét thông qua phỏng vấn.
Chương trình tiếng Anh – Đạt TOEFL iBT từ 71 điểm trở lên hoặc IELTS từ 5.5 trở lên.– Trường hợp không đáp ứng các tiêu chuẩn trên, nhưng được đánh giá có năng lực tiếng Anh tương đương, vẫn có thể được xét tuyển.

IV. PHƯƠNG THỨC XÉT TUYỂN 

Phí xét tuyển: 90.000 KRW

Đơn vị tuyển sinhPhương thức xét tuyển
Khoa Giao lưu Quốc tế – Chuyên ngành Quản trị Dịch vụXét hồ sơ (70%) và phỏng vấn (30%)
Khoa Giao lưu Quốc tế – Chuyên ngành Logistics Hàng không
Khoa Giao lưu Quốc tế – Chuyên ngành Quản trị Hàng không
Các ngành khácXét hồ sơ (100%)

Hồ sơ nộp:

Hồ sơ nộpPhân loạiGhi chú
Hệ nhập học mới Hệ chuyển tiếp 
Đơn đăng ký nhập họcBắt buộcBắt buộcIn ra sau khi đăng ký trực tuyến
Phiếu xác nhận hồ sơ đã nộp (Biểu mẫu 1)Đánh dấu các giấy tờ đã nộp và nộp kèm theo danh mục
Bài tự giới thiệuHệ tiếng Hàn viết bằng tiếng Hàn, hệ tiếng Anh viết bằng tiếng Anh
Đơn đồng ý kiểm tra học lực/ bằngNhằm mục đích xác minh trình độ học vấn cuối cùng
Bản sao hộ chiếu
Bản sao giấy tờ tùy thân của thí sinh và cha mẹ (do quốc gia sở tại cấp)Nộp giấy tờ tùy thân do cơ quan nhà nước cấp có thể xác nhận tên tiếng Anh
Bản gốc giấy tờ chứng minh quan hệ gia đìnhVới thí sinh Trung Quốc, Mông Cổ: nộp giấy chứng minh quan hệ thân nhân; Uzbekistan: nộp giấy khai sinh, v.v. (tùy trường hợp)
Bản gốc giấy chứng nhận tốt nghiệp (hoặc sắp tốt nghiệp) trung học phổ thôngBản dịch công chứng sang tiếng Hàn hoặc tiếng Anh
Bản gốc học bạ/ bảng điểm trung học phổ thôngBắt buộcBản dịch công chứng sang tiếng Hàn hoặc tiếng Anh
Bản gốc giấy chứng nhận tốt nghiệp (hoặc hoàn thành chương trình) đại học trước đâyBắt buộcBảng điểm ĐH/CĐ (nếu có)
Bản gốc bảng điểm của trường đại học đã theo học trước đâyBắt buộcNgười đã hoặc dự kiến hoàn thành chương trình học nộp tài liệu (như quy chế đào tạo) ghi rõ số tín chỉ cần thiết để tốt nghiệp
Giấy chứng nhận số dư tài khoản ngân hàngBắt buộcBắt buộcNộp giấy chứng nhận số dư tài khoản ngân hàng từ 20 triệu  trở lên đứng tên thí sinh hoặc phụ huynh)
Chứng chỉ năng lực ngôn ngữ (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh)Bắt buộcBắt buộcChỉ công nhận bảng điểm còn hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ

  • Hệ tiếng Hàn: TOPIK hoặc TOPIK IBT
  • Hệ tiếng Anh: TOEFL iBT hoặc IELTS (phải ghi ID/PW đăng nhập ở cuối bảng điểm; không chấp nhận My Best Score)
Giấy chứng nhận khám sức khỏe hàng không loại 1chỉ ngành Vận hànhkhông tuyểnBắt buộc nộp đối với thí sinh đăng ký ngành Vận hành hàng không

V. HỌC BỔNG 

  • Học bổng nhập học
  • Học bổng dành cho sinh viên có thành tích tiếng Hàn xuất sắc (áp dụng cho chương trình giảng dạy bằng tiếng Hàn)
Phân loạiMức học bổng
TOPIK cấp 670% học phí kỳ đầu tiên
TOPIK cấp 550% học phí kỳ đầu tiên
TOPIK cấp 430% học phí kỳ đầu tiên
TOPIK cấp 320% học phí kỳ đầu tiên
  • Học bổng dành cho sinh viên có thành tích tiếng Anh xuất sắc (áp dụng cho chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh)
Phân loạiMức học bổng
TOEFL iBT từ 96 trở lên hoặc IELTS từ 7.0 trở lên100% học phí kỳ đầu tiên
TOEFL iBT từ 90 trở lên hoặc IELTS từ 6.5 trở lên50% học phí kỳ đầu tiên
TOEFL iBT từ 81 trở lên hoặc IELTS từ 6.0 trở lên20% học phí kỳ đầu tiên

* Không cần nộp đơn riêng, học bổng được tự động xét chọn và chi trả.

* Tuy nhiên, sinh viên chuyển tiếp năm thứ tư không thuộc đối tượng được xét học bổng.

  • Học bổng dành cho sinh viên đang theo học
  • Học bổng thành tích học tập dành cho sinh viên quốc tế: Chỉ xét và cấp theo tiêu chí quy định đối với sinh viên đã đăng ký từ 12 tín chỉ trở lên trong học kỳ trước.
  • Học bổng TOPIK: Cấp theo kết quả TOPIK đạt được sau khi nhập học (từ cấp 4 trở lên).
  • Các học bổng khác: Do các khoa và các đơn vị hành chính của trường chi trả.

VI. KÝ TÚC XÁ

Trường Đại học Hàng Không Hàn Quốc có 2 ký túc xá với tổng diện tích 10.819, Ký túc xá 1 được thành lập vào năm 2009 (7.369㎡) và hoàn thành Ký túc xá 2 vào năm 3.450㎡.

Quy mô ký túc xáCấu trúc phòngKTX 1KTX 2Địa chỉ
Phòng 2 người22 phòng32 phòng76 Hangrong Daehak-ro, Deogyang-gu, Goyang-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc.Nằm ngay trong khuôn viên trường với đầy đủ tiện nghi xung quanh
Phòng 4 người111 phòng46 phòng 
Tổng133 phòng78 phòng Thông tin liên hệ:KTX1: (02) 300-0435

KTX2: (02) 300-0431

Hiện Zila đang là đối tác liên kết và tuyển sinh cho trường Đại học Ajou tại Việt Nam

Hãy đăng ký tư vấn để Zila hỗ trợ bạn mọi thông tin nhập học và chính sách ưu đãi về trường.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực du học Hàn Quốc, Zila sẽ tư vấn mọi thông tin cần thiết về du học Hàn Quốc hoàn toàn MIỄN PHÍ, giúp học sinh và gia đình lựa chọn được trường học và khu vực phù hợp để có được cái nhìn đầy đủ và chính xác nhất trước khi quyết định sang du học Hàn Quốc.

LIÊN HỆ NGAY

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC ZILA

☞ CN1: ZILA – 18A/106 Nguyễn Thị Minh Khai, P. Đakao, Q.1, TP. HCM
☎ Hotline CN1: 028 7300 2027 hoặc 0909 120 127 (Zalo)

☞ CN2: ZILA – Tầng 3(KVAC), 253 Điện Biên Phủ, P.7, Q.3, TP. HCM
☎ Hotline CN2: 028 7300 1027 hoặc 0969 120 127 (Zalo)

☞ HÀ NỘI: ZILA – Số 12 Ngõ 106/42/1 Hoàng Quốc Việt, P. Cổ Nhuế 1, Q. Bắc Từ Liêm, TP. Hà Nội
☎ Hotline CS3: 0799 120 127 (Zalo)

Email: contact@zila.com.vn
Website: www.zila.com.vn
Facebook: Du học Hàn Quốc Zila

Chia sẻ


Hotline: 0969.120.127
Chat Facebook
Gọi tư vấn