Viện Khoa học và Công nghệ Hàn Quốc KAIST – 한국과학기술원
07/05/2026Viện Khoa học và Công nghệ Hàn Quốc KAIST là một trong những trường Đại học công lập hàng đầu tại Daejeon. Trường xếp hạng #39 trên Bảng xếp hạng đại học thế giới Quacquarelli Symonds. Đồng thời, đây cũng là ngôi trường xếp hạng #1 ở Hàn Quốc. Kể từ khi thành lập, KAIST đã có nhiều đóng góp ấn tượng cho các công trình nghiên cứu khoa học tầm cỡ ở Hàn Quốc. Sự góp sức này giúp chuyển biến Hàn Quốc từ quốc gia công nghiệp nhẹ trở thành công nghệ cao.
NỘI DUNG CHÍNH
I. VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HÀN QUỐC KAIST (한국과학기술원)

» Tên tiếng Hàn: 한국과학기술원 ![]() » Tên tiếng Anh: Korea Advanced Institute Science Technology – KAIST » Loại hình: Công lập » Năm thành lập: 1971 » Học phí hệ tiếng: 6.000.000 KRW / 1 năm (từ học kỳ Hè 2026) » Số lượng sinh viên: ~12,000 sinh viên » Địa chỉ: 291 Daehak-ro, Eoeun-dong, Yuseong-gu, Daejeon, Hàn Quốc
|
II. GIỚI THIỆU VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HÀN QUỐC KAIST (한국과학기술원)
1. Tổng quan về Viện khoa học và Công nghệ Hàn Quốc KAIST
Viện Khoa học và Công nghệ Hàn Quốc (Korean Advanced Institute Science Technology) được thành lập vào năm 1971. Là một trong các trường đại học Hàn Quốc ở Daejeon, KAIST là trường đại học đầu tiên và dẫn đầu về khoa học kỹ thuật của Hàn Quốc.
Từ lâu, KAIST là nơi mang đến sự đổi mới cùng với khoa học và công nghệ tiên tiến cho Hàn Quốc. Không những thế, sinh viên tốt nghiệp từ trường đều là những nhân vật chủ chốt, tác động đến sự đổi mới của đất nước Hàn Quốc hiện đại. KAIST sẽ luôn tiếp tục theo đuổi các tiến bộ trong khoa học và kỹ thuật, đẩy mạnh sự phát triển kinh tế của Hàn Quốc và hơn thế nữa.
KAIST gồm 4 cơ sở nằm tại Daejeon (2 cở sở) và Seoul (2 cở sở). Cơ sở chính của KAIST nằm tại thành phố Daejeon, cách thủ đô Seoul 160km về phía nam. Trong khuôn viên trường sẽ bao gồm ký túc xá, nhà ăn, khu phức hợp thể thao, thư viện, trung tâm chăm sóc sức khỏe, các trung tâm tư vấn,… nhằm mục đích mang sự tiện ích đến cho sinh viên trong thời gian học tập tại trường.

2. Thành tích nổi bật của Viện khoa học và Công nghệ Hàn Quốc KAIST
Theo BXH QS World University Rankings, Viện Khoa học và Công nghệ Hàn Quốc đã đạt những thành tích “đáng gờm” trên tổng các trường Đại học toàn thế giới như sau:
- Năm 2018, xếp hạng 41.
- Năm 2019, xếp hạng 40.
- Năm 2020, xếp hạng 41.
- Năm 2021, xếp hạng 39.
- Năm 2022, xếp hạng 41.
- Năm 2026, xếp hạng 53 và hạng 12 khu vực châu Á
III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HÀN QUỐC KAIST
1. Tổng quan
Chương trình tiếng Hàn chính quy của KAIST là chương trình được thiết kế dành cho sinh viên quốc tế muốn học tiếng Hàn. Chương trình mở cho tất cả mọi người quan tâm đến việc học tiếng Hàn, không phân biệt mục tiêu hay xuất thân. Mục tiêu của chương trình là giúp học viên nâng cao toàn diện kỹ năng giao tiếp tiếng Hàn.
Khóa học đào tạo cân bằng cả 4 kỹ năng ngôn ngữ: đọc, viết, nghe và nói. Thông qua quá trình học tập này, sinh viên có thể sử dụng tiếng Hàn hiệu quả trong cả cuộc sống hằng ngày lẫn môi trường học thuật.
Ngoài ra, sinh viên còn có cơ hội trải nghiệm cuộc sống trong khuôn viên KAIST thông qua các lớp học và nhiều hoạt động khác nhau. Điều này giúp các bạn hiểu một cách tự nhiên hơn về văn hóa và môi trường đại học tại Hàn Quốc.
Chương trình được chia thành các kỳ học kéo dài 3 tháng, với 4 kỳ mỗi năm. Mỗi kỳ bao gồm tổng cộng 200 giờ học. Các lớp được phân từ Level 1 đến Level 6 tùy theo năng lực của sinh viên. Thông thường, học viên sẽ mất khoảng 1 năm 6 tháng để hoàn thành toàn bộ chương trình.
2. Lịch tuyển sinh chương trình tiếng Hàn tại KAIST 2026
| Học kỳ | Học kỳ Xuân (đăng ký online) | Học kỳ Hè (đăng ký online) | Học kỳ Thu (đăng ký online) | Học kỳ Đông (đăng ký online) |
|---|---|---|---|---|
| Hạn nộp đơn | ~ 15/12/2025 | ~ 15/05/2026 (gia hạn) | ~ 23/06/2026 | ~ 21/09/2026 |
| Ngày thông báo kết quả | 22/12/2025 | 07/04/2026 ~ 17/05/2026 | 03/07/2026 | 01/10/2026 |
| Thời gian đóng học phí | 22/12 ~ 31/12/2025 | 07/04 ~ 19/05/2026 | 03/07 ~ 14/07/2026 | 01/10 ~ 13/10/2026 |
3. Học phí chương trình tiếng Hàn
- Hoàn thành đơn đăng ký trực tuyến.
- Thanh toán phí đăng ký: 100,000 KRW ngay sau khi nộp đơn (không hoàn lại).
- Thanh toán học phí và phí ký túc xá sau khi có kết quả trúng tuyển.
| Thời gian khóa học | Học phí (KRW) (đến học kỳ Xuân 2026) | Học phí (KRW) (từ học kỳ Hè 2026) |
|---|---|---|
| 6 tháng (2 học kỳ) | 2,600,000 | 3,000,000 |
| 1 năm (4 học kỳ) | 5,200,000 | 6,000,000 |
| 1.5 năm (6 học kỳ) | 7,800,000 | 9,000,000 |
Lưu ý:
- Học phí sẽ tăng từ học kỳ Hè năm 2026.
- Phí giáo trình không bao gồm trong học phí.
- Phí ký túc xá xem tại mục đăng ký ký túc xá.

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HÀN QUỐC KAIST
KAIST gồm có: 5 trường đại học chuyên ngành, 7 phân khoa, 27 khoa đào tạo chuyên ngành, 43 chương trình học, 7 chuyên ngành phụ.
1. Điều kiện
- Đã tốt nghiệp THPT.
- Có một trong các chứng chỉ ngoại ngữ tiếng Anh sau đây: TOEFL iBT 83, TEPS 599/326, IELTS 6.5, TOEIC 720 trở lên
2. Chuyên ngành Đại học
- Phí đăng ký: 80,000 KRW
| Trường | Khoa |
| Khoa học Tự nhiên |
|
| Khoa học đời sống – Công nghệ sinh học |
|
| Kỹ thuật |
|
| Xã hội nhân văn và Khoa học tổng hợp |
|
| Kinh doanh |
|

3. Học bổng
| Phân loại | Điều kiện | Quyền lợi |
Dành cho SV quốc tế hệ Đại học |
|
|
Học bổng toàn cầu Hàn Quốc (GKS Program) | Chương trình đào tạo tiếng Hàn là bắt buộc. Nếu sinh viên không đạt TOPIK 3 trong vòng 1 năm, sinh viên đó sẽ không đủ điều kiện tham gia vào chương trình cấp bằng. |
|
V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HÀN QUỐC KAIST
1. Chuyên ngành
| Trường | Khoa | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| Khoa học Tự nhiên |
| ✓ | ✓ |
| Khoa học đời sống – Công nghệ sinh học |
| ✓ | |
| ✓ | ✓ | |
| Kỹ thuật |
| ✓ | |
| ✓ | ✓ | |
| Xã hội nhân văn và Khoa học tổng hợp |
| ✓ | |
| Kinh doan |
| ✓ | |
| ✓ | ✓ |
3. Học bổng
| Phân loại | Điều kiện | Quyền lợi |
Dành cho SV quốc tế hệ Đại học |
|
|
Học bổng toàn cầu Hàn Quốc (GKS Program) |
|
|
VI. KÝ TÚC XÁ TẠI VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HÀN QUỐC KAIST
Chi phí ký túc xá của KAIST thường khoảng từ 100~300$ /tháng. Chi phí khác nhau dựa trên hình thức phòng. Song so với mặt bằng chung các trường Đại học Hàn Quốc khác đều rẻ hơn. Mỗi phòng KTX đều sẽ được trang bị sẵn bàn ghế, tủ quần áo và giường.
Khu vực KTX của KAIST có 19 tòa nhà trong đó hệ Đại học sử dụng 17 tòa nhà, hệ Cao học được sử dụng 14 tòa nhà.
| Tòa nhà | Chi phí (KRW/ tháng/ người) | Ghi chú |
E8 Sejong Hall |
| Chung |
N14 Sarang Hall | 101,000 | Nam |
| N16 Somang Hall | 101,000 | Nam |
| N17 Seongsil Hall | 101,000 | Nam (Đại học) |
| N18 Jilli Hall | 101,000 | Nam (Đại học) |
N19 Areum Hall | 101,000 | Nữ (Đại học) |
| N20 Silloe Hall | 101,000 | Nam (Đại học) |
| N21 Jihye Hall | 101,000 | Nam (Đại học) |
| W3 Galilei Hall | 104,000 | Nam (Cao học) |
W4-1 Yeoul Hall
| 142,000 | Nữ (Cao học) |
W4-2 Nadl Hall
| 142,000 | Nam (Cao học) |
W4-3 Dasom Hall
|
| Nữ |
| W4-4 Heemang Hall
|
| Nam |
| W5 On-campus APT |
| Nam (Cao học) |
| W6 Narae Hall |
| Nữ |
| W6 Mir Hall
|
| Nam |
W7 Nanum Hall | 90,000 | Nam (Cao học). Ưu tiên sinh viên quốc tế |
| Munji Campus Munji Hall | 78,000 | Chung |
| Hwaam-dong Hwaam Hall |
| Nam |
Tổng hợp bởi: Zila Team
Nếu bạn muốn theo học Viện Khoa học và Công nghệ Hàn Quốc KAIST Hãy đăng ký tư vấn để Zila hỗ trợ bạn mọi thông tin, chính sách ưu đãi về trường nhanh nhất có thể. |
| ĐĂNG KÝ TƯ VẤN |
Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực du học Hàn Quốc, Zila sẽ tư vấn mọi thông tin cần thiết về du học Hàn Quốc hoàn toàn MIỄN PHÍ, giúp học sinh và gia đình lựa chọn được trường học và khu vực phù hợp để có được cái nhìn đầy đủ và chính xác nhất trước khi quyết định sang du học Hàn Quốc.
—
CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC ZILA
☞ CN1: ZILA – 18A/106 Nguyễn Thị Minh Khai, P. Đakao, Q.1, TP. HCM
☎ Hotline CN1: 028 7300 2027 hoặc 0909 120 127 (Zalo)
☞ CN2: ZILA – Tầng 3 (KVAC), 253 Điện Biên Phủ, P.7, Q.3, TP. HCM
☎ Hotline CN2: 028 7300 1027 hoặc 0969 120 127 (Zalo)
☞ HÀ NỘI: ZILA – Số 12 Ngõ 106/42/1 Hoàng Quốc Việt, P. Cổ Nhuế 1, Q. Bắc Từ Liêm, TP. Hà Nội
☎ Hotline CS3: 0799 120 127 (Zalo)
Email: contact@zila.com.vn
Website: www.zila.com.vn
Facebook: Du học Hàn Quốc Zila



